齗齒彈舌

yín chǐ dàn shé ngân xỉ đạn thiệt

Hán Việt: ngân xỉ đạn thiệt · Pinyin: yín chǐ dàn shé

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (xỉ) + (đạn) + (thiệt)