齗齒彈舌

yín chǐ dàn shéngân xỉ đạn thiệt

Hán Việt: ngân xỉ đạn thiệt · Pinyin: yín chǐ dàn shé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.龇牙咧嘴地咒骂。

Cấu tạo: 齗 (ngân) + 齒 (xỉ) + 彈 (đạn) + 舌 (thiệt)