齗齶 yín è Pinyin: yín è Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"龈腭"。 Cấu tạo: 齗 (ngân) + 齶Pinyinyín èCấu tạo齗 + 齶 Từ liên quan Gần nghĩa腭夹 · 齶裂 · 腭咽的 · 腭方骨 · 腭翼的 · 腭化 · 腭炎 · 腭痛