腭夹

NGẠC GIÁP

Hán Việt: NGẠC GIÁP

Tổng quan

hàm (động vật), mép, miệng

Cấu tạo: 齶 + 夾 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàm

Từ liên quan

Gần nghĩa

夹住 · 夹克 · 夹入 · 夹具 · 夹击 · 夹剪 · 夹卷 · 夹器