腭炎 Tổng quan Cấu tạo: 齶 + 炎 (viêm)Cấu tạo齶 + 炎 Từ liên quan Gần nghĩa炎凉 · 炎刀 · 炎夏 · 炎天 · 炎帝 · 炎性 · 炎方 · 炎日