齜牙瞪眼 Tổng quan Cấu tạo: 齜 + 牙 (nha) + 瞪 (trừng) + 眼 (nhãn)Cấu tạo齜 + 牙 + 瞪 + 眼 Nghĩa EngCihui 齜牙瞪眼 īyádèngyǎn f.e. bare the teeth and stare; gape