齧臂之好 niè bì zhī hǎo · niết tí chi hảo Hán Việt: niết tí chi hảo · Pinyin: niè bì zhī hǎo Tổng quan Cấu tạo: 齧 (niết) + 臂 (tí) + 之 (chi) + 好 (hảo)Pinyinniè bì zhī hǎoHán Việtniết tí chi hảoCấu tạo齧 + 臂 + 之 + 好 · niết + tí + chi + hảo nghĩa thành phần: niết + tí + chi + hảo