齧雪餐氈

niè xuě cān zhān niết tuyết xan chiên

Hán Việt: niết tuyết xan chiên · Pinyin: niè xuě cān zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (tuyết) + (xan) + (chiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻困境中的艱難生活。參見「齧雪吞氈」條。《群音類選.卷一三.祝髮記.分食寄姑》:「信熊掌和魚怎得兼,便有龍肝鳳髓,也只合齧雪餐氈。」