齧齒目動物

nièchǐmù dòngwù niết xỉ mục động vật

Hán Việt: niết xỉ mục động vật · Pinyin: nièchǐmù dòngwù

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (xỉ) + (mục) + (động) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui rodent