齒危髮秀 chǐ wēi fā xiù · xỉ nguy phát tú Hán Việt: xỉ nguy phát tú · Pinyin: chǐ wēi fā xiù Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 危 (nguy) + 髮 (phát) + 秀 (tú)Pinyinchǐ wēi fā xiùHán Việtxỉ nguy phát túCấu tạo齒 + 危 + 髮 + 秀 · xỉ + nguy + phát + tú nghĩa thành phần: xỉ + nguy + phát + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指年高眉秀。