齒如含貝 chǐ rú hán bèi · xỉ như hàm bối Hán Việt: xỉ như hàm bối · Pinyin: chǐ rú hán bèi Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 如 (như) + 含 (hàm) + 貝 (bối)Pinyinchǐ rú hán bèiHán Việtxỉ như hàm bốiCấu tạo齒 + 如 + 含 + 貝 · xỉ + như + hàm + bối nghĩa thành phần: xỉ + như + hàm + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容牙齿整齐洁白。贝,白色螺壳。