齒如瓠犀

chǐ rú hù xī xỉ như hồ tê

Hán Việt: xỉ như hồ tê · Pinyin: chǐ rú hù xī

Tổng quan

Cấu tạo: (xỉ) + (như) + (hồ) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓠犀:瓠瓜的籽。形容牙齿洁白整齐。