齒少心銳

chǐ shǎo xīn ruì xỉ thiểu tâm duệ

Hán Việt: xỉ thiểu tâm duệ · Pinyin: chǐ shǎo xīn ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (xỉ) + (thiểu) + (tâm) + (duệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指年轻气盛,锐意进取。