齒少氣銳 chǐ shǎo qì ruì · xỉ thiểu khí duệ Hán Việt: xỉ thiểu khí duệ · Pinyin: chǐ shǎo qì ruì Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 少 (thiểu) + 氣 (khí) + 銳 (duệ)Pinyinchǐ shǎo qì ruìHán Việtxỉ thiểu khí duệCấu tạo齒 + 少 + 氣 + 銳 · xỉ + thiểu + khí + duệ nghĩa thành phần: xỉ + thiểu + khí + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指年轻气盛,锐意进取。