齒弊舌存 chǐ bì shé cún · xỉ tệ thiệt tồn Hán Việt: xỉ tệ thiệt tồn · Pinyin: chǐ bì shé cún Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 弊 (tệ) + 舌 (thiệt) + 存 (tồn)Pinyinchǐ bì shé cúnHán Việtxỉ tệ thiệt tồnCấu tạo齒 + 弊 + 舌 + 存 · xỉ + tệ + thiệt + tồn nghĩa thành phần: xỉ + tệ + thiệt + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指刚者易折,柔者难毁。