齒牙之猾 chǐ yá zhī huá · xỉ nha chi hoạt Hán Việt: xỉ nha chi hoạt · Pinyin: chǐ yá zhī huá Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 牙 (nha) + 之 (chi) + 猾 (hoạt)Pinyinchǐ yá zhī huáHán Việtxỉ nha chi hoạtCấu tạo齒 + 牙 + 之 + 猾 · xỉ + nha + chi + hoạt nghĩa thành phần: xỉ + nha + chi + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指谗言造成灾祸。