齒牙春色 chǐ yá chūn sè · xỉ nha xuân sắc Hán Việt: xỉ nha xuân sắc · Pinyin: chǐ yá chūn sè Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 牙 (nha) + 春 (xuân) + 色 (sắc)Pinyinchǐ yá chūn sèHán Việtxỉ nha xuân sắcCấu tạo齒 + 牙 + 春 + 色 · xỉ + nha + xuân + sắc nghĩa thành phần: xỉ + nha + xuân + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容爽朗地大笑。