齒牙餘惠 chǐ yá yú huì · xỉ nha dư huệ Hán Việt: xỉ nha dư huệ · Pinyin: chǐ yá yú huì Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 牙 (nha) + 餘 (dư) + 惠 (huệ)Pinyinchǐ yá yú huìHán Việtxỉ nha dư huệCấu tạo齒 + 牙 + 餘 + 惠 · xỉ + nha + dư + huệ nghĩa thành phần: xỉ + nha + dư + huệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帮人说好话。