齿状结构 xỉ trạng kết cấu Hán Việt: xỉ trạng kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 狀 (trạng) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtxỉ trạng kết cấuCấu tạo齒 + 狀 + 結 + 構 · xỉ + trạng + kết + cấu nghĩa thành phần: xỉ + trạng + kết + cấu Từ liên quan Gần nghĩa结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 齿状突起 · 结构化分析 · 结构式 · 结构性 · 结构拙劣的