齒狀結構 xỉ trạng kết cấu Hán Việt: xỉ trạng kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 狀 (trạng) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtxỉ trạng kết cấuCấu tạo齒 + 狀 + 結 + 構 · xỉ + trạng + kết + cấu nghĩa thành phần: xỉ + trạng + kết + cấu