齒甘乘肥

chǐ gān chéng féi xỉ cam thừa phì

Hán Việt: xỉ cam thừa phì · Pinyin: chǐ gān chéng féi

Tổng quan

Cấu tạo: (xỉ) + (cam) + (thừa) + (phì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食美味,骑骏马。形容生活豪奢。