齒落舌鈍

chǐ luò shé dùn xỉ lạc thiệt độn

Hán Việt: xỉ lạc thiệt độn · Pinyin: chǐ luò shé dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (xỉ) + (lạc) + (thiệt) + (độn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指年老掉齿,说话不清楚。