龍化虎變 lóng huà hǔ biàn · long hóa hổ biến Hán Việt: long hóa hổ biến · Pinyin: lóng huà hǔ biàn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 化 (hóa) + 虎 (hổ) + 變 (biến)Pinyinlóng huà hǔ biànHán Việtlong hóa hổ biếnCấu tạo龍 + 化 + 虎 + 變 · long + hóa + hổ + biến nghĩa thành phần: long + hóa + hổ + biến