龍去鼎湖 lóng qù dǐng hú · long khứ đỉnh hồ Hán Việt: long khứ đỉnh hồ · Pinyin: lóng qù dǐng hú Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 去 (khứ) + 鼎 (đỉnh) + 湖 (hồ)Pinyinlóng qù dǐng húHán Việtlong khứ đỉnh hồCấu tạo龍 + 去 + 鼎 + 湖 · long + khứ + đỉnh + hồ nghĩa thành phần: long + khứ + đỉnh + hồ