龙团凤饼 long đoàn phượng bính Hán Việt: long đoàn phượng bính Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 团 (đoàn) + 凤 (phượng) + 饼 (bính)Hán Việtlong đoàn phượng bínhCấu tạo龙 + 团 + 凤 + 饼 · long + đoàn + phượng + bính nghĩa thành phần: long + đoàn + phượng + bính