龍德在田 lóng dé zài tián · long đức tại điền Hán Việt: long đức tại điền · Pinyin: lóng dé zài tián Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 德 (đức) + 在 (tại) + 田 (điền)Pinyinlóng dé zài tiánHán Việtlong đức tại điềnCấu tạo龍 + 德 + 在 + 田 · long + đức + tại + điền nghĩa thành phần: long + đức + tại + điền