龍心鳳肝 lóng xīn fèng gān · long tâm phượng can Hán Việt: long tâm phượng can · Pinyin: lóng xīn fèng gān Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 心 (tâm) + 鳳 (phượng) + 肝 (can)Pinyinlóng xīn fèng gānHán Việtlong tâm phượng canCấu tạo龍 + 心 + 鳳 + 肝 · long + tâm + phượng + can nghĩa thành phần: long + tâm + phượng + can