龍戰虎爭

lóng zhàn hǔ zhēng long chiến hổ tranh

Hán Việt: long chiến hổ tranh · Pinyin: lóng zhàn hǔ zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (chiến) + (hổ) + (tranh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻各強爭鬥。《文選.班固.答賓戲》:「於是七雄虓闞,分裂諸夏,龍戰虎爭。」也作「龍爭虎鬥」。