龍戰魚駭 lóng zhàn yú hài · long chiến ngư hãi Hán Việt: long chiến ngư hãi · Pinyin: lóng zhàn yú hài Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 戰 (chiến) + 魚 (ngư) + 駭 (hãi)Pinyinlóng zhàn yú hàiHán Việtlong chiến ngư hãiCấu tạo龍 + 戰 + 魚 + 駭 · long + chiến + ngư + hãi nghĩa thành phần: long + chiến + ngư + hãi