龍捲風低空飛行

lóng juǎn fēng dī kōng fēi xínglong quyển phong đê không phi hành

Hán Việt: long quyển phong đê không phi hành · Pinyin: lóng juǎn fēng dī kōng fēi xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 龍 (long) + 捲 (quyển) + 風 (phong) + 低 (đê) + 空 (không) + 飛 (phi) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bay thấp lốc xoáy

Đức

  • Handedict Tornado-Tiefflug (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

飛行資料記錄器 · 飛行器維修技工 · 飛行狀態記錄儀 · 飛行器推進實驗室 · 飛行航班信息 · 飛行麵條怪物 · 飛行麵條怪物信仰