飛行器維修技工

fēi xíng qì wéi xiū jì gōngphi hành khí duy tu kĩ công

Hán Việt: phi hành khí duy tu kĩ công · Pinyin: fēi xíng qì wéi xiū jì gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 器 (khí) + 維 (duy) + 修 (tu) + 技 (kĩ) + 工 (công)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Fluggerätemechaniker

Từ liên quan

Gần nghĩa

飛行資料記錄器 · 飛行狀態記錄儀 · 技工士 <cm> · 飛行器推進實驗室 · 飛行航班信息 · 飛行麵條怪物 · 飛行麵條怪物信仰