飛行麵條怪物

fēi háng miàn tiáo guài wù phi hành miến điều quái vật

Hán Việt: phi hành miến điều quái vật · Pinyin: fēi háng miàn tiáo guài wù

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hành) + (miến) + (điều) + (quái) + (vật)