飛行麵條怪物信仰
phi hành miến điều quái vật tín ngưỡng
Hán Việt: phi hành miến điều quái vật tín ngưỡng · Pinyin: fēi xíng miàn tiáo guài wù xìn yǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 麵 (miến) + 條 (điều) + 怪 (quái) + 物 (vật) + 信 (tín) + 仰 (ngưỡng)