飛行器推進實驗室

fēi xíng qì tuī jìn shí yàn shì phi hành khí thôi tiến thật nghiệm thất

Hán Việt: phi hành khí thôi tiến thật nghiệm thất · Pinyin: fēi xíng qì tuī jìn shí yàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hành) + (khí) + (thôi) + (tiến) + (thật) + (nghiệm) + (thất)