龍捲風行動
long quyển phong hành động
Hán Việt: long quyển phong hành động · Pinyin: lóng juǎn fēng xíng dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 龍 (long) + 捲 (quyển) + 風 (phong) + 行 (hành) + 動 (động)
Hán Việt: long quyển phong hành động · Pinyin: lóng juǎn fēng xíng dòng
Cấu tạo: 龍 (long) + 捲 (quyển) + 風 (phong) + 行 (hành) + 動 (động)