龍捲風行動

lóng juǎn fēng xíng dònglong quyển phong hành động

Hán Việt: long quyển phong hành động · Pinyin: lóng juǎn fēng xíng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 龍 (long) + 捲 (quyển) + 風 (phong) + 行 (hành) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hành động lốc xoáy

Đức

  • Handedict Tornado-Einsatz

Từ liên quan

Gần nghĩa

行动上胜过 · 行动勤快者 · 行动自由者 · 行動藝術家 · 行動迅速者 · 行动鲁莽的 · 行动坐卧 · 行動不便