龍斷可登 lóng duàn kě dēng · long đoạn khả đăng Hán Việt: long đoạn khả đăng · Pinyin: lóng duàn kě dēng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 斷 (đoạn) + 可 (khả) + 登 (đăng)Pinyinlóng duàn kě dēngHán Việtlong đoạn khả đăngCấu tạo龍 + 斷 + 可 + 登 · long + đoạn + khả + đăng nghĩa thành phần: long + đoạn + khả + đăng