龍枕鴨燈 lóng zhěn yā dēng · long chẩm áp đăng Hán Việt: long chẩm áp đăng · Pinyin: lóng zhěn yā dēng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 枕 (chẩm) + 鴨 (áp) + 燈 (đăng)Pinyinlóng zhěn yā dēngHán Việtlong chẩm áp đăngCấu tạo龍 + 枕 + 鴨 + 燈 · long + chẩm + áp + đăng nghĩa thành phần: long + chẩm + áp + đăng