龍江虎浪

lóng jiāng hǔ làng long giang hổ lãng

Hán Việt: long giang hổ lãng · Pinyin: lóng jiāng hǔ làng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (giang) + (hổ) + (lãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精明強悍的樣子。《金瓶梅》第二二回:「性明敏,善機變,會妝飾,龍江虎浪,就是嘲漢子的班頭,壞家規的領袖。」