龍游曲沼 lóng yóu qū zhǎo · long du khúc chiểu Hán Việt: long du khúc chiểu · Pinyin: lóng yóu qū zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 游 (du) + 曲 (khúc) + 沼 (chiểu)Pinyinlóng yóu qū zhǎoHán Việtlong du khúc chiểuCấu tạo龍 + 游 + 曲 + 沼 · long + du + khúc + chiểu nghĩa thành phần: long + du + khúc + chiểu