龍爭虎戰

lóng zhēng hǔ zhàn long tranh hổ chiến

Hán Việt: long tranh hổ chiến · Pinyin: lóng zhēng hǔ zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (tranh) + (hổ) + (chiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻勢均力敵的各強互相爭鬥。《五代史平話.梁史.卷上》:「龍爭虎戰幾春秋,五代梁唐晉漢周。」也作「龍爭虎鬥」。