龍盤虎劇

long bàn hổ kịch

Hán Việt: long bàn hổ kịch

Tổng quan

HỔ KỊCH địa thế hiểm trở; hổ ngồi rồng cuộn; long bàng hổ cứ

Cấu tạo: 龙 (long) + 盘 (bàn) + 虎 (hổ) + 剧 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rồng cuộn hổ ngồi

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙盘虎踞 · 龍盤虎踞 · 龙盘凤舞 · 龙盘虎拏 · 龙盘凤逸 · 龙盘凤翥 · 龍盤虎拏 · 龍盤鳳翥