龍睜虎眼

lóng zhēng hǔ yǎn long tĩnh hổ nhãn

Hán Việt: long tĩnh hổ nhãn · Pinyin: lóng zhēng hǔ yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (tĩnh) + (hổ) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容面貌凶惡,目高於頂的樣子。《儒林外史》第四十五回:「他家一門都是龍睜虎眼的腳色,只有三老還是個盛德人。」