龍神馬壯 lóng shén mǎ zhuàng · long thần mã tráng Hán Việt: long thần mã tráng · Pinyin: lóng shén mǎ zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 神 (thần) + 馬 (mã) + 壯 (tráng)Pinyinlóng shén mǎ zhuàngHán Việtlong thần mã trángCấu tạo龍 + 神 + 馬 + 壯 · long + thần + mã + tráng nghĩa thành phần: long + thần + mã + tráng