龍翔鳳翥 lóng xiáng fèng zhù · long tường phượng chứ Hán Việt: long tường phượng chứ · Pinyin: lóng xiáng fèng zhù Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 翔 (tường) + 鳳 (phượng) + 翥 (chứ)Pinyinlóng xiáng fèng zhùHán Việtlong tường phượng chứCấu tạo龍 + 翔 + 鳳 + 翥 · long + tường + phượng + chứ nghĩa thành phần: long + tường + phượng + chứ