龍翔鳳舞
long tường phượng vũ
Hán Việt: long tường phượng vũ · Pinyin: lóng xiáng fèng wǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (一)即「龍飛鳳舞」。見「龍飛鳳舞」(一)。01.元.許有壬〈賀新郎.陳跡空鳧渚詞〉:「一旦飛來韓家筆,纔見龍翔鳳舞。」 (二)即「龍飛鳳舞」。見「龍飛鳳舞」(二)。01.宋.趙彥衛《雲麓漫鈔》卷三:「山勢自西北來,如龍翔鳳舞,掀騰而下,至鳳凰山止。」<a name="鳳舞龍飛"> </a>
Eng
- Cihui 龍翔鳳舞 óngxiángfèngwǔ f.e. a swirling dance