龍翰鳳翼

lóng hàn fèng yì long hàn phượng dực

Hán Việt: long hàn phượng dực · Pinyin: lóng hàn fèng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (hàn) + (phượng) + (dực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻君子、賢者。《三國志.卷一一.魏書.邴原傳》:「所謂龍翰鳳翼,國之重寶。」