龍胡之痛 lóng hú zhī tòng · long hồ chi thống Hán Việt: long hồ chi thống · Pinyin: lóng hú zhī tòng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 胡 (hồ) + 之 (chi) + 痛 (thống)Pinyinlóng hú zhī tòngHán Việtlong hồ chi thốngCấu tạo龍 + 胡 + 之 + 痛 · long + hồ + chi + thống nghĩa thành phần: long + hồ + chi + thống