龍腦香樹 lóng nǎo xiāng shù · long não hương thụ Hán Việt: long não hương thụ · Pinyin: lóng nǎo xiāng shù Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 腦 (não) + 香 (hương) + 樹 (thụ)Pinyinlóng nǎo xiāng shùHán Việtlong não hương thụCấu tạo龍 + 腦 + 香 + 樹 · long + não + hương + thụ nghĩa thành phần: long + não + hương + thụ