龍興鳳舉
long hưng phượng cử
Hán Việt: long hưng phượng cử · Pinyin: lóng xīng fèng jǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 如龍興起,似鳳高舉。比喻振興王業。《後漢書.卷二八上.馮衍傳》:「皇帝以聖德威靈,龍興鳳舉,率宛、葉之眾,將散亂之兵。」
Hán Việt: long hưng phượng cử · Pinyin: lóng xīng fèng jǔ