龍蛇飛動

lóng shé fēi dòng long xà phi động

Hán Việt: long xà phi động · Pinyin: lóng shé fēi dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (xà) + (phi) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 龍在飛躍,蛇在擺動。形容書法的筆勢蒼勁有力,自然生動。宋.蘇軾〈西江月.三過平山堂下〉詞:「十年不見老仙翁,壁上龍蛇飛動。」《水滸後傳》第三七回:「在照壁上龍蛇飛動,揮下碗口大小的二十八字。」

Eng

  • Cihui 龍蛇飛動 óngshéfēidòng f.e. swift movement in calligraphy