龍蛇飛舞 lóng shé fēi wǔ · long xà phi vũ Hán Việt: long xà phi vũ · Pinyin: lóng shé fēi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 蛇 (xà) + 飛 (phi) + 舞 (vũ)Pinyinlóng shé fēi wǔHán Việtlong xà phi vũCấu tạo龍 + 蛇 + 飛 + 舞 · long + xà + phi + vũ nghĩa thành phần: long + xà + phi + vũ