龍血鳳髓 lóng xuè fèng suǐ · long huyết phượng tủy Hán Việt: long huyết phượng tủy · Pinyin: lóng xuè fèng suǐ Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 血 (huyết) + 鳳 (phượng) + 髓 (tủy)Pinyinlóng xuè fèng suǐHán Việtlong huyết phượng tủyCấu tạo龍 + 血 + 鳳 + 髓 · long + huyết + phượng + tủy nghĩa thành phần: long + huyết + phượng + tủy